Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh (Phần 2)

Ở phần 1 chúng tôi đã giới thiệu với các bạn Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh, sau đây chúng tôi tiếp tục giới thiệu về những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh để đáp ứng kịp thời và đầy đủ kiến thức cho các bạn mới học.

  1. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: FELT vs FELL

  • Felt / felt/: Động từ ở thì quá khứ và quá khứ phân từ của “to feel” (cảm thấy, cảm nhận)
    Ex:
    I felt better after I had a good dinner.
    Tôi đã cảm thấy tốt hơn sau khi ăn được bữa tối ngon
  • Fell : Động từ ở thì quá khứ của ‘’to fall’’ (ngã, rơi.)
    Ex:
    He fell from a tree and broke his leg.
    Anh ta đã ngã từ một cái câyvà gãy chân

2. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: LEND vs BORROW

  • Lend : đưa cho ai đó mượn cái gì và họ sẽ trả lại cho bạn khi họ dùng xong.
    Ex:
    I will lend you my car while I am away on holiday.
    Mình sẽ cho cậu mượn xe khi mình đi nghỉ.
  • Borrow : mượn cái gì của ai với ý định sẽ trả lại trong thời gian ngắn.
    Ex :
    Can I borrowyour pen, please?
    Mình có thể mượn cậu cái bút được không?

3. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: SOME TIME vs SOMETIMES

  • Some time : Ám chỉ thời gian không xác định trong tương lai (một lúc nào đó).
    Ex :
    Let’s meet for coffee some time.
    Một lúc nào đó chúng ta hãy đi uống café
  • Sometimes : Trạng từ chỉ tần suất (thỉnh thoảng).
    Ex:
    Sometimes, I like eating Chinese food.
    Thỉnh thoảng, tôi thích ăn đồ ăn Trung Quốc

4. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: FARTHER vs FURTHER

  • Farther: Dùng khi nói đến khoảng cách có thể đo đạc được về mặt địa lý
    Ex:
    It is farther when I go this road.
    Mình đi đường này thì sẽ xa hơn

  • Further: Dùng trong những tình huống không thể đo đạc được.
    Ex:
    I don’t want to discuss it anyfurther.
    Mình không muốn bàn về nó sâu hơn

5. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: FUN vs. FUNNY

  • Fun: ám chỉ đến điều gì đó thú vị, làm cho người khác thích thú Ví dụ:
    Ex:
    Going to the park with friends is fun.
    Đi chơi công viên với bạn bè thật thích thú
  • Funny: tính từ này dùng để nói điều mà làm chúng ta cười 
    Ex:
    The comedy I saw last night was really funny. I laughed and laughed.
    Vở hài kịch mình xem tối qua thật sự là hài hước. Mình cười và cứ cười thôi.

6. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: AS vs LIKE

  • As : nghĩa là “như”, tuy nhiên về từ loại”as” là liên từ nên sau “as” là một mệnh đề.
  • Like : Nghĩa là “như, giống như”, tuy nhiên về từ loại “like” là giới từ nên sau “Like” phải là danh từ
    Ex:
    It sounds as if he is speaking Spanish.
    Not “It sounds like he is speaking Spanish”.
    John looks like his father.
    Not “John looks as his father”

7. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: LOSE vs LOOSE

  • Lose : động từ thì hiện tại, dạng quá khứ và quá khứ phân từ đều là lost. Lose có hai nghĨa: mất cái gì đó hoặc: thua, bị đánh bại (thường trong thể thao, trận đấu.)
    Ex:
    Try not to lose this key, it’s the only one we have.
    Cố gắng đừng để mất cái chìa khóa này, đó là cái duy nhất chúng ta có
  • Loose : là tính từ mang nghĩa “lỏng, rộng, không vừa”, trái nghĩa với “tight” (chặt)
    Ex:
    His shirt is too loose because he is so thin.
    Áo sơ mi này rộng quá bởi vì anh ta quá gầy

8. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: EMBARRASSED vs ASHAMED

  • Embarrassed: cảm thấy ngượng, bối rối vì hành động mình đã làm hoặc người khác làm.
    Ex :
    I felt embarrassed when I fell over in the street. Lots of people saw me fall. My face turned red.
    Mình cảm thấy ngượng khi ngã xuống đường. Rất nhiều người nhìn mình. Mặt mình cứ đỏ lên
  • Ashamed:cảm thấy hổ thẹn hoặc là rất xẩu hổ về hành động của mình.
    Ex :
    I am ashamed to tell you that I was arrested by the police for drink-driving.
    Mình thật xấu hổ khi nói với bạn rằng mình bị cảnh sát đuổi vì tội lái xe trong lúc say rượu

9. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: BRING vs TAKE

  • Bring : mang một vật, người từ một khoảng cách xa đến gần người nói hơn
  • Take : mang một vật, người từ vị trí gần người nói ra xa phía người nói

10. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: ANY vs SOME

  • Any : Có nghĩa là bất cứ, dùng trong câu nghi vấn( để diễn tả một đề nghị ) hay câu phủ định.
  • Some : Có nghãi là vài, dùng trong câu khẳng định hay câu nghi vấn ( để diễn tả một đề nghị )

Ex:
I asked the barman if he could get me some sparkling water. I said, “Excuse me, have you got any sparkling water?” Unfortunately they didn’t have any.
Trong một số trường hợp bạn sẽ bắt gặp some trong câu hỏi và any trong câu khẳng định. Khi đưa ra một lời đề nghị hay một yêu cầu, một lời đề nghị, bạn có thể dùng some trong câu hỏi.
Would you mind fetching some gummy bears while you’re at the shops?
Bạn cũng có thể sử dụng any trong câu khẳng định nếu nó đứng sau từ có nghĩa là phủ định hoặc có giới hạn.

11. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: DESERT vs DESSERT

  • Desert được dùng để chỉ sa mạc (danh từ), sự vắng vẻ/cô quạnh (tính từ) hay là rời bỏ (động từ)
  • Dessert được sử dụng để chỉ phần tráng miệng của bữa ăn.

12. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: PRACTICE vs. PRACTISE

  • Trong tiếng Anh/Anh chuẩn mực
    Practice là danh từ (sự thực hành/sự rèn luyện)
    Practise là động từ (thực hành/rèn luyện).
    Ex:
    A doctor has a practice , but his daughter practises the piano.
  • Trong tiếng Anh/Mỹ, practice có thể đóng cả hai vai trò là danh từ và động từ

13. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: CHOSE vs CHOOSE

  • Choose được phát âm là /t∫u:z/ với âm ‘u’ và chữ ‘z’ ở cuối
  • Chose /tʃouz/ được đọc như nose. Chose là động từ thời quá khứ của Choose.
    Ex:
    If you had to choose to visit Timbuktu, chances are you chose to fly there.

14. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: SAY – SPEAK – TELL – TALK

  • SAY : nói ra, nói rằng. Là động từ có tân ngữ, chú trọng nội dung được nói ra.
    Ex:
    Please say it again in English.
    Làm ơn nói lại bằng tiếng Anh
  • SPEAK: nói ra lời, phát biểu.
    Ex:
    He is going to speak at the meeting.
    Anh ấy sẽ phát biểu tại cuộc họp
    Notes: Khi muốn “nói với ai” thì dùng speak to sb hay speak with sb.
    Ex:
    She is speaking to our teacher
    Cô ấy nói chuyện với giáo viên của chúng tôi
  • TELL: cho biết, chú trọng, sự trình bày. Thường gặp trong các cấu trúc: tell sb sth (nói với ai điều gì ), tell sb to do sth (bảo ai làm gì ), tell sb about sth (cho ai biết về điều gì ).
    Ex :
    The teacher is telling the class an interesting story.
    Giáo viên đang kể cho lớp nghe một câu truyện thú vị
  • TALK: trao đổi, chuyện trò. Có nghĩa gần như speak, chú trọng động tác ‘nói’. Thuờng gặp trong các cấu trúc : talk to sb (nói chuyện với ai), talk about sth (nói về điều gì), talk with sb (chuyện trò với ai).
    Ex :
    What are they talking about?
    Họ đang nói về việc gì vậy ?

15. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: DRYER vs. DRIER

  • Dryer : máy làm khô
    Ex : hair dryer, clothes dryer
  • Drier : tính từ để chỉ việc một vật gì đó trở nên khô hơn
    Ex :
    A hair dryer makes hair drier
    Máy sấy tóc làm tóc khô hơn

16. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: QUIET vs QUITE

  • Quite : (khá, hoàn toàn) là trạng từ chỉ về mức độ, nó thường đi kèm cùng với một tính từ khác.
    Ex :
    The film wasquite enjoyable, although some of the acting was weak.
    Bộ phim khá hay nhưng vài đoạn diễn xuất yếu
  • Quiet : (yên lặng, không có tiếng ồn) là tính từ chỉ về trạng thái
    Ex :
    The teacher said: “Be quiet!” (Thầy giáo nói: Yên lặng nào các em!

17. Những cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh: LAY vs LIE

  • Lay : có nhiều nghĩa nhưng nghĩa phổ biến là tương đương với cụm từ: put something down (đặt, để cái gì xuống). Nghĩa khác của Lay là “produce eggs”: đẻ trứng
    Ex :
    Lay your book on the table. Wash the dishes. Come on!
    Hãy đặt sách lên trên bàn.Đi rửa bát.Mau lên nào!
  • Lie: nằm, nói dối
    Ex:
    lie in bed
    nằm trên giường