Chào tạm biệt và mong muốn giữ liên lạc trong Tiếng Anh

Chào tạm biệt và mong muốn giữ liên lạc là một cách chào rất lịch sự của Phương Tây. Thể hiện thái độ tôn trọng đối với người bạn mới quen biết.

Trong các cuộc hội thoại tiếng Anh giao tiếp, luôn luôn phải có những đoạn mở đầu và kết thúc. Khi làm quen với ai đó mà bạn chưa từng biết, thì có thể là những lời hỏi thăm thông tin cá nhân (tên, tuổi, từ đâu đến, sở thích,...) và khi kết thúc bạn cần chào tạm biệt và có thể xin số điện thoai/ email/ skype để liên lạc.

  1. Chào tạm biệt và mong muốn giữ liên lạc trong Tiếng Anh: Cách chào tạm biệt

Ví dụ, nếu Helen sắp lên đường đến New York khoảng hai tháng, bạn cùng phòng của chị ấy có thể nói như thế này:

- Don't forget to write!

(Đừng quên viết thư cho mình nhé!)

hoặc

- Let's call each other once a week!

(Chúng mình hãy gọi điện cho nhau một lần mỗi tuần nhé!)

Khi chào tạm biệt với những người sống trong cùng thành phố hoặc gặp mặt khá thường xuyên, chỉ cần nói

- Let's keep in touch.

keep in touch: giữ liên lạc

hoặc

- Call me sometime.

(Thi thoảng gọi cho mình.)

Câu Call me sometime có thể không được lịch sự cho lắm và người Mỹ thường có thói quen kết thúc cuộc trò chuyện một cách vui vẻ, lạc quan. Dưới đây là một số câu tiếng Anh thông dụng cho tình huống này:

- Let's get together soon.

- Let's get together again.

- Give me a call sometime!

- Give me a ring sometime!

- Keep in touch!

- Let's have lunch/dinner/coffee soon.

- I hope we meet again.

- Drop me a line.

- Stop by and see me sometime!

Trong đó:

I hope we meet again : được sử dụng khi hai người gặp nhau lần đầu.

Drop me a line nghĩa là Write me a note or letter: (viết thư cho tôi).

Sau cùng, chúng ta sẽ nói lời tạm biệt thực sự. Vậy ngoài Goodbye ra thì chúng ta có các câu tạm biệt nào khác hay và thân mật hơn không. Mời bạn tiếp tục theo dõi chương tiếp theo.

2. Chào tạm biệt và mong muốn giữ liên lạc trong Tiếng Anh: Một số gợi ý về mong muốn giữ liên lạc

  • Can I get/have your number? This way we can keep in touch.

          (Cho tôi số điện thoại của bạn được không? Để ta có thể giữ liên lạc.)

  • What’s your number? I’d love to see you again.

          (Số điện thoại của bạn là gì? Mình rất muốn gặp lại bạn.)

  • Are you on Facebook or Skype?

          (Bạn có dùng Facebook hay Skype không?)

  • Should I add you on Skype?

          (Tôi add bạn trên Skype nhé?)

  • Can I call you sometime so we can talk more?

          (Tôi có thể gọi cho bạn lúc nào đó để ta có thể nói chuyện nhiều hơn không?)

  • So… is there a number where I can reach you?

         

(Vậy… bạn có số điện thoại nào để tôi có thể liên lạc không?)

  • Is there a way I can get in contact with you later?

          (Tôi có thể liên lạc với bạn sau này bằng cách nào?)

  • Here’s my number.

          (Đây là số của tôi.)

  • Let’s do this again soon. Let me give you my number.

          (Chúng ta hãy sớm gặp lại nhé. Để tôi cho bạn số điện thoại.)

  • Would you like to go out with me sometime?

          (Bạn có muốn đi chơi với tôi một lần nào đó không?)

  • Do you have a card so I know how to contact you?

          (Anh có danh thiếp để tôi biết cách liên lạc với anh không?)